executive department

executive department

The Secretary of the executive department holds a press conference.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ hành pháp: "executive department" chỉ một bộ hoặc cơ quan cấp bộ trong nhánh hành pháp của chính phủ, đặc biệt chính phủ liên bang Hoa Kỳ. Đây các cơ quan chịu trách nhiệm thực thi luật pháp quản lý các lĩnh vực cụ thể của nhà nước.

dụ sử dụng
  • (Bộ Ngoại giao một bộ hành pháp của chính phủ Hoa Kỳ.)
  • (Mỗi bộ hành pháp được đứng đầu bởi một bộ trưởng, người thành viên trong nội các của Tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of an executive department": một phần của bộ hành pháp.

    • The Federal Bureau of Investigation is part of the Department of Justice, an executive department. (Cục Điều tra Liên bang một phần của Bộ Tư pháp, một bộ hành pháp.)
  • "to create an executive department": thành lập một bộ hành pháp.

    • Congress has the power to create new executive departments by law. (Quốc hội quyền thành lập các bộ hành pháp mới bằng luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Executive branch (danh từ): nhánh hành pháp (một trong ba nhánh của chính phủ).

    • The executive branch includes the President and all executive departments. (Nhánh hành pháp bao gồm Tổng thống tất cả các bộ hành pháp.)
  • Department (danh từ): bộ, sở (có thể dùng cho bất kỳ cơ quan hành chính nào).

    • The Department of Education is a federal executive department. (Bộ Giáo dục một bộ hành pháp liên bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Ministry (danh từ): bộ (thường dùng trong hệ thống chính phủ Anh hoặc các nước khác).

    • The Ministry of Defence is equivalent to an executive department in the U.S. (Bộ Quốc phòng tương đương với một bộ hành phápHoa Kỳ.)
  • Cabinet department (danh từ): bộ nội các (một thuật ngữ khác cho executive department, nhấn mạnh vai trò trong nội các).

    • The Treasury is one of the original cabinet departments. (Bộ Tài chính một trong những bộ nội các ban đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Report to an executive department: báo cáo lên một bộ hành pháp.

    • Many federal agencies report to a specific executive department. (Nhiều cơ quan liên bang báo cáo lên một bộ hành pháp cụ thể.)
  • Fall under an executive department: thuộc quyền quản lý của một bộ hành pháp.

    • The National Park Service falls under the Department of the Interior, an executive department. (Cục Công viên Quốc gia thuộc quyền quản lý của Bộ Nội vụ, một bộ hành pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • The executive department's jurisdiction: thẩm quyền của bộ hành pháp.
    • The executive department's jurisdiction covers all matters related to its designated area. (Thẩm quyền của bộ hành pháp bao gồm tất cả các vấn đề liên quan đến lĩnh vực được chỉ định của .)